Tóm tắt nhanh – Thị trường máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng tại Việt Nam
Bộ dữ liệu hải quan về máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được phân tích ghi nhận 301 máy nhập khẩu, tổng trị giá khoảng 59,2 triệu USD, trong giai đoạn từ tháng 7/2025 đến tháng 6/2026. Lượng nhập khẩu tăng 67% so với 6 tháng cuối năm 2025, phản ánh nhu cầu thiết bị nền móng đang gia tăng rõ rệt. Trong bộ dữ liệu hải quan được phân tích, Sany và XCMG chiếm hơn 80% số lượng máy được ghi nhận, toàn bộ thiết bị đều là máy đã qua sử dụng, trong đó nhóm máy 3–5 năm tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất. Dữ liệu được trích xuất từ hồ sơ hải quan thực tế, tập trung vào máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu tư hạ tầng quy mô lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Theo VietnamNet, tổng vốn đầu tư xã hội dự kiến đạt 40% GDP trong năm 2026 — một trong những tỷ lệ cao nhất trong lịch sử tài chính quốc gia và cả khu vực Đông Nam Á. Làn sóng đầu tư này kéo theo nhu cầu nhập khẩu máy móc xây dựng — đặc biệt là máy khoan cọc nhồi — tăng vọt đáng kể.
Dựa trên 301 bản ghi hải quan được kiểm tra chéo thủ công, bài viết này cung cấp bức tranh về phân khúc máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng nhập khẩu vào Việt Nam trong phạm vi bộ dữ liệu thu thập, bao gồm quy mô, tốc độ tăng trưởng, cấu trúc thương hiệu, xu hướng thiết bị và bối cảnh vĩ mô thúc đẩy nhu cầu. Các số liệu trong bài viết không đại diện cho toàn bộ thị trường máy khoan cọc nhồi tại Việt Nam và không bao gồm máy mới nằm ngoài phạm vi dữ liệu.: quy mô, tốc độ tăng trưởng, cấu trúc thương hiệu, xu hướng thiết bị, và bối cảnh vĩ mô thúc đẩy nhu cầu. Bài viết được xuất bản bởi imachine — đơn vị xuất khẩu máy móc xây dựng hạng nặng chuyên nghiệp.

Tổng Quan Thị Trường Nhập Khẩu Máy Khoan Cọc Nhồi Đã Qua Sử Dụng Tại Việt Nam
Quy Mô và Tốc Độ Tăng Trưởng
Theo bộ dữ liệu hải quan được tổng hợp và kiểm tra chéo, phân khúc máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng nhập khẩu vào Việt Nam ghi nhận 301 máy, tổng trị giá khoảng 59,2 triệu USD trong giai đoạn từ tháng 7/2025 đến tháng 6/2026.
| Giai đoạn | Số máy | Trị giá (triệu USD) | Tăng trưởng số lượng | Tăng trưởng giá trị |
|---|---|---|---|---|
| 2025 (T7–T12) | 112 | 22,4 | — | — |
| 2026 (T1–T6) | 187 | 36,5 | +67% | +63% |
So với 6 tháng cuối năm 2025, số lượng máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận trong bộ dữ liệu trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 67%, trong khi tổng giá trị tăng 63%. Mức tăng này cho thấy nhu cầu đối với thiết bị nền móng đã qua sử dụng đang duy trì đà tăng trong phạm vi dữ liệu được phân tích.

Xu Hướng Theo Thời Gian – Máy khoan cọc nhồi Việt Nam Đã Qua Sử Dụng
Phân tích dữ liệu theo thời gian cho lượng máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận nhập khẩu tăng rõ rệt từ quý 3/2025. Khối lượng nhập khẩu tăng trong các quý tiếp theo, đạt mức cao trong quý 1/2026 và tiếp tục duy trì ở mức đáng kể trong quý 2/2026.
Xu hướng này cho thấy nhu cầu đối với máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận ở mức cao trong nhiều quý liên tiếp, trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai nhiều dự án hạ tầng có chu kỳ đầu tư kéo dài.
Bối Cảnh Vĩ Mô: Động Lực Thúc Đẩy Nhu Cầu
Kế Hoạch Đầu Tư Hạ Tầng Quy Mô Lớn
Sự gia tăng nhu cầu đối với máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng trong bộ dữ liệu được phân tích diễn ra trong bối cảnh nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đang được triển khai tại Việt Nam. Theo Cổng thông tin Chính phủ Việt Nam, chính phủ đã xác định 38 dự án trọng điểm với tổng vốn đầu tư khoảng 5 triệu tỷ VND (gần 190 tỷ USD) cho giai đoạn 2026–2030. Riêng năm 2026, chính phủ đã phân bổ 220.000 tỷ VND cho các dự án này.
Một số dự án tiêu biểu yêu cầu thi công nền móng quy mô lớn bao gồm:
- Đường cao tốc Bắc–Nam: Việt Nam hiện có 3.345 km cao tốc thông xe, với mục tiêu đạt 5.000 km vào năm 2030. Theo VnExpress, kế hoạch 2026–2030 yêu cầu 30,5 tỷ USD để mở rộng mạng lưới cao tốc.
- Đường sắt tốc độ cao Bắc–Nam: Dự án dài 1.541 km, tổng đầu tư khoảng 67 tỷ USD, dự kiến khởi công vào tháng 12/2026.
- Sân bay quốc tế Long Thành: Tổng đầu tư khoảng 16 tỷ USD, Phase 1 dự kiến vận hành thương mại trong năm 2026.
- Hệ thống metro: Hà Nội kế hoạch 18 tuyến (1.052 km). TP.HCM 12 tuyến (1.172 km). tổng cộng 2.224 km yêu cầu khoảng 28,25 tỷ USD vốn.
- Vành đai 3, 4 TP.HCM: Theo Vietnam+, TP.HCM dự kiến khởi công 14 dự án hạ tầng trọng điểm trong năm 2026. với 77 dự án ưu tiên tổng vốn 67,76 tỷ USD.
Các dự án này thường yêu cầu giải pháp móng cọc. Cọc khoan nhồi được sử dụng phổ biến trong nhiều loại công trình như cầu lớn, nhà cao tầng, nhà ga, đường hầm metro và các dự án hạ tầng quy mô lớn. Nhu cầu xây dựng các công trình này tạo ra thị trường cho nhiều loại thiết bị nền móng, trong đó có máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng.

Chính Sách và Môi Trường Đầu Tư
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế đôi chữ (10%+/năm) và xác định hạ tầng là một trong ba đột phá chiến lược. Theo VietnamNet, tổng vốn đầu tư xã hội dự kiến đạt 33,2% GDP trong năm 2025 và 40% GDP trong năm 2026 — tỷ lệ chưa từng có trong lịch sử. Giai đoạn 2021–2025, tổng đầu tư công đã đạt 3,4 ngàn tỷ VND (khoảng 139 tỷ USD), tăng 55% so với nhiệm kỳ trước.
Vào tháng 12/2025, Việt Nam đồng loạt khởi công và khánh thành 234 công trình trên 34 tỉnh thành, với tổng quy mô đầu tư khoảng 340.000 tỷ VND. Sự kiện này được xem là dấu hiệu của “thập kỷ hạ tầng” mà Việt Nam đang bước vào, với hệ quả trực tiếp là nhu cầu thiết bị thi công — kể cả máy khoan cọc nhồi — tăng mạnh.
Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), Việt Nam là một trong những nền kinh tế đang phát triển nhanh nhất Đông Nam Á, với tỷ lệ đô thị hoá đạt khoảng 40% và đang tiếp tục tăng. Quá trình này thúc đẩy xây dựng nhà cao tầng, khu đô thị và khu công nghiệp, trong đó cọc khoan nhồi được sử dụng phổ biến cho nhiều loại công trình.
Cảnh Quan Thương Hiệu: Cạnh Tranh Đa Cấp
Phân tích bộ dữ liệu hải quan về máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng cho thấy cơ cấu thương hiệu tương đối tập trung trong phạm vi dữ liệu, với sự chênh lệch thị phần đáng kể giữa nhóm hàng đầu và nhóm thứ cấp.
Nhóm Thương Hiệu Hàng Đầu – Máy khoan cọc nhồi Việt Nam
Hai thương hiệu dẫn đầu trong bộ dữ liệu là Sany và XCMG — cả hai đều đến từ Trung Quốc và cùng chiếm hơn 80% thị phần nhập khẩu được ghi nhận. Các thông số chính:
| Thương hiệu | Thị phần (số lượng) | Thị phần (giá trị) | Đặc điểm trong dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Sany | ~47% | ~50% | Thị trường dẫn đầu, định vị cao cấp |
| XCMG | ~34% | ~30% | Giá trị nhập khẩu trung bình thấp hơn Sany |
Sany chiếm gần một nửa số lượng máy trong bộ dữ liệu, với giá trị trung bình mỗi máy khoảng 208.000 USD. XCMG theo sau với thị phần khoảng 34%, trong khi giá trị nhập khẩu trung bình thấp hơn Sany. Sự chênh lệch này phản ánh sự khác biệt về cơ cấu giao dịch và mức giá của các thiết bị được ghi nhận trong bộ dữ liệu.
Nhóm Thương Hiệu Thứ Cấp
Nhóm thứ cấp gồm Sunward (~9% thị phần) và các thương hiệu khác (~10%). Mặc dù thị phần nhỏ hơn, nhóm này vẫn chiếm một vị trí có ý nghĩa, phục vụ các phân khúc riêng hoặc nhu cầu chuyên biệt. Sunward, với giá trị trung bình khoảng 206.000 USD/máy, duy trì định vị gần ngang Sany, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giá hai cấp thương hiệu về số lượng nhưng không về giá.
Đáng chú là, các thương hiệu có khối lượng nhập khẩu lớn nhất trong bộ dữ liệu đều đến từ Trung Quốc. Trong bộ dữ liệu hải quan được phân tích, không ghi nhận thương hiệu Nhật Bản, Hàn Quốc, hay Âu-Mỹ với khối lượng đáng kể — các thương hiệu này có thể hiện diện với lượng nhỏ nhưng không nằm trong phạm vi phân tích lần này.
Xét trong phạm vi bộ dữ liệu, các thương hiệu Trung Quốc chiếm ưu thế trong các giao dịch máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận nhập khẩu vào Việt Nam.
Muốn biết model máy cụ thể nào và năm sản xuất nào đang được ưa chuộng nhất tại Việt Nam?
Báo cáo đầy đủ của chúng tôi có bảng xếp hạng chi tiết theo từng model máy, phân tích năm sản xuất, giá trung bình theo model, và cấu trúc nhà nhập khẩu — thông tin mà bài viết này không công bố.Liên hệ ngay để nhận dữ liệu chi tiết →

Xu Hướng Độ Tuổi Thiết Bị
Một trong những phát hiện đáng chú ý là cấu trúc độ tuổi của máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng trong bộ dữ liệu. Toàn bộ 301 máy trong bộ dữ liệu hải quan được phân tích đều được xác định là máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng, với năm sản xuất tập trung trong khoảng 2014–2022, không có bản ghi nào về máy mới (2023 trở về sau).
Cần lưu ý rằng bộ dữ liệu này chỉ tập trung vào dòng máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng và các bản ghi được xác định là “Used” trong hồ sơ hải quan. Do đó, sự vắng mặt của máy mới phản ánh phạm vi thu thập dữ liệu, chứ không có nghĩa rằng Việt Nam không nhập khẩu máy khoan cọc nhồi mới.
Phân bố tuổi thiết bị cho thấy xu hướng rõ rệt: Nhóm máy 3–5 năm tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bộ dữ liệu. Đây có thể là nhóm có sự cân bằng giữa tuổi thiết bị, tình trạng sử dụng và chi phí đầu tư. Thiết bị cũ hơn (5 năm trở lên) chiếm tỷ lệ thấp hơn, cho thấy thị trường Việt Nam có ngưỡng chấp nhận về tuổi máy.
Trong phạm vi bộ dữ liệu, sự vắng mặt máy mới là một hiện tượng đáng phân tích. Điều này có thể liên quan đến vài yếu tố:
- Cấu trúc chi phí: Máy khoan cọc nhồi cũ từ Trung Quốc có giá thành thấp hơn đáng kể so với máy mới, phù hợp với cấu trúc giá công trình tại Việt Nam.
- Khả năng sẵn có: Quỹ máy cũ tại Trung Quốc rất lớn, cung cấp nguồn dồi dào với đa dạng tùy chọn.
- Thời gian thu hồi vốn: Máy cũ có thời gian thu hồi vốn ngắn hơn, phù hợp với chu kỳ dự án tại thị trường Việt Nam.
Xét trong phạm vi dữ liệu, phân khúc máy khoan cọc nhồi Việt Nam đã qua sử dụng thể hiện vai trò chủ đạo trong các giao dịch nhập khẩu được ghi nhận. Đối với người mua, dữ liệu này cung cấp bối cảnh thị trường; đối với nhà cung cấp, cấu trúc này là thông tin tham khảo hữu ích khi hiểu đặc tính phân khúc.
Kênh Thương Mại và Dòng Chảy Nhập Khẩu
Dữ liệu hải quan cho thấy máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng trong bộ dữ liệu được nhập khẩu chủ yếu qua kênh mậu dịch biên giới đường bộ. Kênh đường bộ qua cửa khẩu tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc) — Lạng Sơn (Việt Nam) chiếm tỷ trọng áp đảo, khoảng 66% tổng số lượng. Kênh đường biển (qua cảng biển) chiếm tỷ lệ nhỏ hơn.
Sự tập trung vào kênh đường bộ phản ánh vài lợi thế:
- Cự ly gần: Quảng Tây giáp biên giới Việt Nam, cự ly vận chuyển ngắn, giảm chi phí logistics cho hàng máy móc nặng.
- Thủ tục mậu dịch biên giới: Chính sách mậu dịch biên giới có thủ tục thuận lợi hơn cho hàng hoá qua đường bộ.
- Thời gian vận chuyển: Đường bộ nhanh hơn đường biển, phù hợp với nhu cầu giao máy theo tiến độ dự án.
Trên phía mua sắm, thị trường máy khoan cọc nhồi Việt Nam cho thấy mức độ tập trung cao: ba nhà nhập khẩu lớn nhất chiếm khoảng 54% tổng lượng, cho thấy cấu trúc thị trường phân hóa theo nhà nhập khẩu chuyên nghiệp, không phân tán. Cấu trúc này phản ánh đặc tính thị trường B2B chuyên nghiệp, nơi các nhà nhập khẩu lớn có vai trò phân phối đến các nhà thầu và công ty xây dựng.
Kết Luận
Phân khúc máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng nhập khẩu vào Việt Nam cho thấy đà tăng trưởng rõ rệt trong phạm vi bộ dữ liệu được phân tích, với 301 máy trị giá khoảng 59,2 triệu USD trong giai đoạn tháng 7/2025–tháng 6/2026. số lượng tăng 67% so với 6 tháng cuối năm 2025. Sự phát triển này có nền tảng vững chắc từ kế hoạch đầu tư hạ tầng quy mô 5 triệu tỷ VND cho giai đoạn 2026–2030, với hàng loạt dự án cao tốc, metro, sân bay, và đường sắt tốc độ cao đang triển khai.
Trong bộ dữ liệu được phân tích, cấu trúc thị trường cho thấy hai cấp thương hiệu rõ rệt, thiết bị ghi nhận được chủ yếu là máy đã qua sử dụng, và kênh mậu dịch biên giới là chủ đạo.
Để tiếp cận phân tích chuyên sâu — gồm bảng xếp hạng model máy, phân tích năm sản xuất chi tiết, giá trung bình theo từng model, cấu trúc nhà nhập khẩu, và chính sách nhập khẩu chiến lược — liên hệ với imachine ngay hôm nay.Nhận báo cáo hoàn chỉnh ngay →
Câu Hỏi Thường Gặp
Máy khoan cọc nhồi là thiết bị chuyên dụng để tạo lỗ khoan trong đất hoặc đá, phục vụ thi công cọc khoan nhồi — loại móng được đổ bê tông trực tiếp tại công trường. Thiết bị này được sử dụng trong nhiều công trình như nhà cao tầng, cầu, nhà ga, hầm metro và các dự án hạ tầng quy mô lớn. Tại Việt Nam, nhu cầu đối với thiết bị khoan cọc nhồi gắn liền với sự phát triển của hạ tầng giao thông, đô thị và công nghiệp.
Theo bộ dữ liệu hải quan được phân tích, 301 máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận nhập khẩu vào Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 7/2025 đến tháng 6/2026, với tổng trị giá khoảng 59,2 triệu USD. Số lượng máy được ghi nhận trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 67% so với 6 tháng cuối năm 2025, trong khi giá trị tăng 63%. Toàn bộ thiết bị trong phạm vi dữ liệu đều được xác định là máy đã qua sử dụng, với nhóm máy 3–5 năm tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Trong bộ dữ liệu hải quan được phân tích (chỉ bao gồm dòng máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng), toàn bộ 301 bản ghi đều là thiết bị cũ với năm sản xuất tập trung 2014–2022. Cần lưu ý rằng dữ liệu này không bao gồm máy mới, nên không thể suy ra rằng thị trường Việt Nam không nhập khẩu máy mới. Để được tư vấn chọn máy phù hợp, xem các model máy khoan cọc nhồi tại đây.
Trong bộ dữ liệu hải quan được phân tích, Sany và XCMG là hai thương hiệu có số lượng ghi nhận lớn nhất, với tổng thị phần hơn 80%. Sunward chiếm khoảng 9%, trong khi các thương hiệu khác chiếm phần còn lại.
Cần lưu ý rằng các tỷ lệ trên chỉ phản ánh cơ cấu thương hiệu của 301 máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng trong bộ dữ liệu, không đại diện cho thị phần của toàn bộ máy khoan cọc nhồi tại Việt Nam. Các thương hiệu Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Âu-Mỹ có thể vẫn hiện diện trên thị trường nhưng không được ghi nhận với số lượng đáng kể trong phạm vi dữ liệu này.
Theo bộ dữ liệu được phân tích, khoảng 66% số máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng được ghi nhận nhập khẩu qua các tuyến đường bộ, trong đó tuyến qua khu vực Quảng Tây (Trung Quốc) – Lạng Sơn (Việt Nam) chiếm tỷ trọng lớn.
Tỷ trọng cao của vận tải đường bộ trong bộ dữ liệu có thể liên quan đến khoảng cách địa lý gần, chi phí logistics và thời gian vận chuyển đối với các thiết bị máy móc hạng nặng. Tuy nhiên, tỷ lệ này phản ánh các giao dịch trong bộ dữ liệu được phân tích, không đại diện cho toàn bộ phương thức nhập khẩu máy khoan cọc nhồi vào Việt Nam.
Việc lựa chọn máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm địa chất công trình, đường kính và chiều sâu cọc, mô-men xoắn, khả năng khoan, khối lượng công việc, năm sản xuất, số giờ hoạt động và ngân sách đầu tư.
Dữ liệu được phân tích cho thấy Sany, XCMG và Sunward là những thương hiệu xuất hiện với số lượng đáng kể trong bộ dữ liệu. Tuy nhiên, thương hiệu không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự phù hợp. Người mua nên đánh giá cụ thể model, tình trạng thực tế và cấu hình thiết bị dựa trên yêu cầu của từng dự án.
Để được tư vấn về các model máy khoan cọc nhồi đã qua sử dụng phù hợp với nhu cầu cụ thể, vui lòng liên hệ với imachine.
Nguồn Dữ Liệu và Phương Pháp
Phương pháp: Dữ liệu được trích xuất từ 301 bản ghi hải quan thực tế, được kiểm tra chéo thủ công để đảm bảo tính chính xác. Các bản ghi trùng lặp, sai sót, và bất nhất được loại bỏ.
Phạm vi dữ liệu: Tháng 7/2025 — tháng 6/2026. Bộ dữ liệu bao gồm máy khoan cọc nhồi (máy khoan cọc trón) đã qua sử dụng nhập khẩu vào Việt Nam, và phân tích tập trung vào ba thương hiệu được ghi nhận với khối lượng lớn nhất (Sany, XCMG, Sunward).
Giới hạn của phân tích: Máy mới và các thương hiệu có lượng nhập khẩu nhỏ không nằm trong phạm vi thu thập dữ liệu lần này. Do đó, các kết luận trong bài viết được đưa ra trong phạm vi bộ dữ liệu được phân tích và không thay mặt cho toàn bộ thị trường nhập khẩu máy khoan cọc nhồi Việt Nam.
Các nguồn tham khảo:
- Dữ liệu hải quan Việt Nam — Tổng cục Hải quan Việt Nam (customs.gov.vn)
- Tổng cục Thống kê Việt Nam — GSO (gso.gov.vn) — Dữ liệu GDP và kinh tế vĩ mô
- Cổng thông tin Chính phủ Việt Nam — baochinhphu.vn — Kế hoạch hạ tầng 2026–2030
- VnExpress International — vnexpress.net — Đầu tư cao tốc
- Ngân hàng Thế giới — worldbank.org — Bối cảnh kinh tế Việt Nam
- VietnamNet — vietnamnet.vn — Đầu tư xã hội và hạ tầng
- Vietnam+ (VNA) — vietnamplus.vn — Dự án TP.HCM
Bài viết được xuất bản bởi imachine (Hunan imachine Technology Co., Ltd.) — chuyên xuất khẩu máy móc xây dựng hạng nặng. Cập nhật: Tháng 8, 2026.




